Hướng Dẫn Đánh Giá Dự Trữ Chức Năng Gan Theo Thang Điểm Child-Pugh
Thang điểm Child-Pugh (Child-Turcotte-Pugh - CTP) ban đầu được C.G. Child và J.G. Turcotte đưa ra vào năm 1964 để tiên lượng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân tăng áp lực tĩnh mạch cửa phẫu thuật nối thông. Đến năm 1973, R.N. Pugh cùng cộng sự đã hiệu chỉnh bằng cách bổ sung chỉ số INR/Tỷ lệ Prothrombin thay cho tình trạng dinh dưỡng. Ngày nay, Child-Pugh là thang điểm kinh điển lâm sàng tiêu chuẩn để đánh giá mức độ nặng của xơ gan và tiên lượng tỷ lệ sống còn.
1. Tổng Quan & Chỉ Định Lâm Sàng
Đánh giá Child-Pugh được chỉ định cho tất cả bệnh nhân xơ gan (do viêm gan siêu vi B/C, rượu, NASH/MASLD, tự miễn):
- Phân tầng giai đoạn xơ gan: Đánh giá giai đoạn xơ gan còn bù (Child-Pugh A) hay xơ gan mất bù (Child-Pugh B và C).
- Tiên lượng nguy cơ phẫu thuật ngoài gan: Đánh giá tỷ lệ tử vong sau phẫu thuật lớn bụng hoặc tim mạch đối với người bệnh xơ gan.
- Hiệu chỉnh liều thuốc chuyển hóa qua gan: Nhiều thuốc kháng sinh, giảm đau và thuốc tim mạch yêu cầu giảm liều khi xơ gan Child-Pugh B hoặc C.
- Đánh giá chỉ định ghép gan & Nối thông tĩnh mạch cửa (TIPS): Làm căn cứ song song với điểm MELD để xếp hàng chờ ghép gan.
2. Bảng 5 Tiêu Chí Đánh Giá Thang Điểm Child-Pugh
| Thông số / Tiêu chí | 1 Điểm | 2 Điểm | 3 Điểm |
|---|---|---|---|
| Bilirubin toàn phần µmol/L (mg/dL) |
< 34 (< 2.0) | 34 – 51 (2.0 – 3.0) | > 51 (> 3.0) |
| Albumin huyết tương g/L (g/dL) |
> 35 (> 3.5) | 28 – 35 (2.8 – 3.5) | < 28 (< 2.8) |
| Tỷ lệ INR (hoặc Tỷ lệ Prothrombin %) | INR < 1.7 (PT % > 50%) |
INR 1.7 – 2.3 (PT % 30 – 50%) |
INR > 2.3 (PT % < 30%) |
| Cổ trướng (Ascites) | Không có cổ trướng | Mức độ nhẹ đến vừa (Đáp ứng tốt với thuốc lợi tiểu) | Cổ trướng nhiều/kháng lợi tiểu (Cần chọc dò tháo dịch thường xuyên) |
| Bệnh não gan (Encephalopathy) | Không có triệu chứng (Không có HE) | Mức độ nhẹ đến trung bình (Độ 1 – Độ 2: Rối loạn giấc ngủ, vẫy tay Flapping tremor) | Mức độ nặng (Độ 3 – Độ 4: Lẫn lộn nặng, u ám hoặc Hôn mê gan) |
* Hiệu chỉnh đối với Bệnh lý ứ mật nguyên phát (PBC / PSC): Ngưỡng Bilirubin là 1 điểm: < 68 µmol/L (< 4 mg/dL); 2 điểm: 68-170 µmol/L (4-10 mg/dL); 3 điểm: > 170 µmol/L (> 10 mg/dL).
3. Quy Trình Tính Điểm & Phân Nhóm Child-Pugh A, B, C
Tổng điểm nằm trong khoảng từ 5 đến 15 điểm:
- Child-Pugh A (5 – 6 điểm): Xơ gan còn bù. Chức năng gan còn tốt.
- Child-Pugh B (7 – 9 điểm): Xơ gan mất bù mức độ trung bình. Suy giảm chức năng gan rõ.
- Child-Pugh C (10 – 15 điểm): Xơ gan mất bù mức độ nặng. Suy gan giai đoạn cuối.
4. Bảng Tiên Lượng Tỷ Lệ Tử Vong & Định Hướng Xử Trí Lâm Sàng
| Phân loại Child-Pugh | Tống điểm | Sống còn 1 năm | Sống còn 2 năm | Nguy cơ tử vong mổ bụng |
|---|---|---|---|---|
| Child-Pugh A | 5 – 6 điểm | 100% | 85% | Thấp (10%) |
| Child-Pugh B | 7 – 9 điểm | 80% | 57% | Trung bình (30%) |
| Child-Pugh C | 10 – 15 điểm | 45% | 35% | Rất cao (70%–80%) |
- Thái độ điều trị xơ gan Child B và C: Điều trị dự phòng xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản (Thuốc chẹn beta không chọn lọc Propranolol/Carvedilol hoặc thắt vòng cao su EVL). Dự phòng viêm màng bụng nhiễm khuẩn nguyên phát (SBP) bằng Ciprofloxacin/Norfloxacin. Điều trị cổ trướng bằng Spironolactone phối hợp Furosemide ratio 100mg:40mg.
- Thận trọng khi phẫu thuật: Bệnh nhân Child-Pugh C chống chỉ định phẫu thuật chương trình ngoài gan. Nếu bắt buộc phẫu thuật cấp cứu, cần hồi sức tối ưu Albumin, truyền huyết tương đông lạnh (FFP) và tiểu cầu trước mổ.
5. Tài Liệu Tham Khảo
- Child CG, Turcotte JG. Surgery and portal hypertension. Major Probl Clin Surg. 1964;1:1-85.
- Pugh RN, Murray-Lyon IM, Dawson JL, Pietroni MC, Williams R. Transection of the oesophagus for bleeding oesophageal varices. Br J Surg. 1973;60(8):646-649.
- European Association for the Study of the Liver (EASL). EASL Clinical Practice Guidelines for the management of patients with decompensated cirrhosis. J Hepatol. 2018;69(2):406-460.
- Bộ Y Tế Việt Nam. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh xơ gan. NXB Y học; 2019.
❓ Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Thang điểm Child-Pugh đánh giá điều gì và gồm những chỉ số nào?
Thang điểm Child-Pugh dùng để tiên lượng mức độ suy tế bào gan và tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân xơ gan. Thang điểm đánh giá 5 chỉ số: Cổ trướng, Bệnh lý não gan, Bilirubin toàn phần, Albumin huyết thanh, và Thời gian Prothrombin (hoặc chỉ số INR).
Phân loại mức độ xơ gan theo các nhóm A, B, C của Child-Pugh?
Xơ gan được chia làm 3 mức: Child-Pugh A (5-6 điểm, xơ gan còn bù), Child-Pugh B (7-9 điểm, xơ gan mất bù nhẹ/vừa), và Child-Pugh C (10-15 điểm, xơ gan mất bù nặng, tiên lượng xấu).
Tiên lượng tỷ lệ sống sót của bệnh nhân xơ gan theo nhóm Child-Pugh?
Tỷ lệ sống sót 1 năm và 2 năm tương ứng với các nhóm: Nhóm A: 100% (1 năm) và 85% (2 năm); Nhóm B: 80% và 60%; Nhóm C: 45% và 35%. Điểm Child-Pugh C cũng là một trong các chỉ định để cân nhắc ghép gan.