Hướng Dẫn Chẩn Đoán & Phân Độ Viêm Túi Mật / Đường Mật Cấp Theo Tokyo Guidelines (TG18)
Hướng dẫn Tokyo (Tokyo Guidelines - TG) được xây dựng bởi Hội Ngoại Gan Mật Tụy Quốc tế và cập nhật lần gần nhất vào năm 2018 (TG18). Đây là tiêu chuẩn vàng toàn cầu hướng dẫn các bác sĩ Ngoại khoa, Tiêu hóa và Cấp cứu chẩn đoán xác định và phân loại mức độ nặng của Viêm túi mật cấp (Acute Cholecystitis) và Viêm đường mật cấp (Acute Cholangitis), từ đó định hướng thời điểm can thiệp dẫn lưu đường mật ERCP/PTBD hoặc phẫu thuật cắt túi mật nội soi.
1. Tổng Quan & Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán Xác Định TG18
Tiêu chuẩn chẩn đoán TG18 dựa trên sự kết hợp của 3 nhóm dấu hiệu (A, B, C):
A. Chẩn đoán Viêm Túi Mật Cấp (Acute Cholecystitis - TG18):
- A. Dấu hiệu viêm tại chỗ: Dấu hiệu Murphy dương tính hoặc Ấn đau / Khối u vùng hạ sườn phải.
- B. Dấu hiệu toàn thân: Sốt (> 38°C), Bạch cầu tăng (> 10,000/µL) hoặc CRP tăng (≥ 3 mg/dL).
- C. Hình ảnh học (Siêu âm / CT): Thành túi mật dầy > 4 mm, túi mật căng to, sỏi túi mật tụt cổ, dịch quanh túi mật.
👉 Chẩn đoán nghi ngờ = 1 Dấu hiệu nhóm A + 1 Dấu hiệu nhóm B.
👉 Chẩn đoán xác định = 1 Dấu hiệu nhóm A + 1 Dấu hiệu nhóm B + 1 Dấu hiệu nhóm C.
2. Bảng Phân Độ Mức Độ Nặng Viêm Túi Mật Cấp (Grade I – III) Theo TG18
| Phân độ Mức độ | Tiêu chuẩn chẩn đoán TG18 chi tiết | Định hướng chiến lược xử trí |
|---|---|---|
| Grade III (Nặng) Severe |
Có rối loạn/suy chức năng ít nhất 1 cơ quan: • Tim mạch: Tụt huyết áp cần thuốc vận mạch (Dopamine, Noradrenaline). • Thần kinh: Giảm tri giác. • Hô hấp: PaO₂/FiO₂ < 300. • Thận: Oliguria hoặc Creatinine > 177 µmol/L (> 2.0 mg/dL). • Gan: INR > 1.5. • Đông máu: Tiểu cầu < 100,000 /µL. |
• Hồi sức tích cực suy cơ quan. • Kháng sinh phổ rộng. • Dẫn lưu túi mật qua da khẩn cấp (PTGBD). Cắt túi mật nội soi trì hoãn khi tình trạng ổn định. |
| Grade II (Trung bình) Moderate |
Không có suy cơ quan nhưng thỏa mãn ít nhất 1 điều kiện: • Bạch cầu tăng cao > 18,000 /µL. • Sờ thấy khối ấn đau ở hạ sườn phải. • Thời gian triệu chứng đau diễn tiến > 72 giờ. • Viêm hoại tử, áp xe quanh túi mật, viêm phúc mạc cục bộ. |
• Kháng sinh tĩnh mạch. • Phẫu thuật cắt túi mật nội soi sớm (nếu cơ sở trang bị chuyên khoa và phẫu thuật viên kinh nghiệm). Nếu không, dẫn lưu PTGBD. |
| Grade I (Nhẹ) Mild |
Viêm túi mật cấp ở người bệnh khỏe mạnh, không có suy cơ quan và không thỏa mãn tiêu chuẩn Grade II. Dạng viêm nhiễm nhẹ tiêu chuẩn. | • Kháng sinh đường tiêm/uống. • Chỉ định phẫu thuật cắt túi mật nội soi sớm (< 72 giờ từ khi khởi phát). Tỷ lệ biến chứng thấp. |
3. Tóm Tắt Chẩn Đoán & Xử Trí Viêm Đường Mật Cấp (Acute Cholangitis - TG18)
Viêm đường mật cấp là cấp cứu y khoa có tỷ lệ tử vong cao nếu không được giải áp đường mật kịp thời (Tam chứng Charcot: Sốt + Đau hạ sườn phải + Vàng da; Ngũ chứng Reynolds: Sốt + Đau + Vàng da + Tụt huyết áp + Rối loạn tri giác):
- Grade III (Nặng): Giải áp đường mật khẩn cấp bằng Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) lấy sỏi/đặt stent hoặc Dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da (PTBD). Hồi sức sốc nhiễm khuẩn ICU.
- Grade II (Trung bình): Giải áp đường mật qua ERCP sớm trong vòng 24–48 giờ + Kháng sinh tĩnh mạch.
- Grade I (Nhẹ): Kháng sinh tĩnh mạch, cân nhắc ERCP nếu không đáp ứng điều trị nội khoa sau 24h.
4. Tài Liệu Tham Khảo
- Yokoe M, Hata J, Takada T, et al. Tokyo Guidelines 2018: diagnostic criteria and severity grading of acute cholecystitis (with videos). J Hepatobiliary Pancreat Sci. 2018;25(1):41-54.
- Kiriyama S, Kozaka K, Takada T, et al. Tokyo Guidelines 2018: diagnostic criteria and severity grading of acute cholangitis (with videos). J Hepatobiliary Pancreat Sci. 2018;25(1):17-30.
- Okamoto K, Suzuki K, Takada T, et al. Tokyo Guidelines 2018: flowchart for the management of acute cholecystitis. J Hepatobiliary Pancreat Sci. 2018;25(1):55-72.
- Bộ Y Tế Việt Nam. Hướng dẫn quy trình kỹ thuật Ngoại khoa - Phẫu thuật cắt túi mật nội soi & Can thiệp ERCP lấy sỏi đường mật. NXB Y học; 2017.
❓ Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Tiêu chuẩn Tokyo (TG18) dùng để chẩn đoán những bệnh lý nào?
Tiêu chuẩn Tokyo (TG18) là hướng dẫn quốc tế được đồng thuận rộng rãi nhất để chẩn đoán xác định, đánh giá mức độ nặng và định hướng điều trị cho bệnh nhân Viêm đường mật cấp và Viêm túi mật cấp.
Ba nhóm tiêu chí chính để chẩn đoán Viêm đường mật cấp theo TG18?
A. Biểu hiện viêm toàn thân: Sốt/ớn lạnh, phản ứng viêm CRP/bạch cầu tăng.
B. Tình trạng tắc mật: Vàng da Bilirubin tăng, bất thường men gan AST/ALT/GGT/ALP.
C. Chẩn đoán hình ảnh: Giãn đường mật hoặc phát hiện nguyên nhân tắc mật như sỏi, u.
Chẩn đoán xác định khi có ít nhất 1 tiêu chí ở mỗi nhóm A, B, và C.
Đánh giá mức độ nặng của viêm túi mật cấp theo TG18?
Độ III (Nặng): Suy giảm chức năng của ít nhất một hệ cơ quan lớn (tim mạch, thần kinh, hô hấp, thận, gan, đông máu).
Độ II (Vừa): Viêm túi mật có kèm bạch cầu > 18,000, sờ thấy khối đau hạ sườn phải, triệu chứng > 72 giờ, hoặc viêm hoại tử khu trú.
Độ I (Nhẹ): Không đáp ứng các tiêu chuẩn của Độ II và III, có thể phẫu thuật cắt túi mật nội soi an toàn.