Tính Áp Lực Thẩm Thấu Máu Và Osmolar Gap
Áp lực thẩm thấu máu (Serum Osmolality) phản ánh nồng độ các chất hòa tan có hoạt tính thẩm thấu trong huyết thanh. Đây là chỉ số then chốt để chẩn đoán nguyên nhân hạ Natri máu, mất nước tế bào và tình trạng ngộ độc các chất cồn công nghiệp.
1. Công thức tính Osmolality huyết thanh ước tính
Trong sinh hóa lâm sàng, áp lực thẩm thấu được ước tính chủ yếu dựa vào nồng độ Natri, Glucose và Urea trong máu:
Osmolality ước tính = 2 × [Natri (mmol/L)] + [Glucose (mmol/L)] + [Urea (mmol/L)]
Osmolality ước tính = 2 × [Natri (mEq/L)] + [Glucose (mg/dL) / 18] + [BUN (mg/dL) / 2.8]
2. Khoảng trống thẩm thấu (Osmolar Gap)
**Osmolar Gap** là sự chênh lệch giữa áp lực thẩm thấu đo được trực tiếp tại phòng xét nghiệm (đo bằng máy Osmometer) và áp lực thẩm thấu ước tính qua công thức tính toán lý thuyết.
*Khoảng tham chiếu bình thường:* **< 10 mOsm/kg H₂O**.
Nếu Osmolar Gap tăng cao (> 10), chứng tỏ có sự hiện diện của các chất hoạt tính thẩm thấu lạ chưa được tính trong công thức (thường gặp nhất là Ethanol, Methanol, Ethylene Glycol).
3. Định hướng chẩn đoán hạ Natri máu
- Hạ Natri máu nhược trương (eOsmolality < 280): Hạ Natri thực sự. Cần đánh giá thêm thể tích dịch ngoại bào.
- Hạ Natri máu đẳng trương (eOsmolality 280 - 295): Thường do tăng lipid máu hoặc tăng protein máu nặng làm sai lệch kết quả đo (Hạ Natri giả tạo).
- Hạ Natri máu ưu trương (eOsmolality > 295): Gặp trong hội chứng tăng glucose máu non-ketone hoặc truyền mannitol.