Hướng Dẫn Chuyển Đổi Đơn Vị Xét Nghiệm Sinh Hóa & Thông Số Y Học Chuẩn
Trong lâm sàng và nghiên cứu y học, các kết quả xét nghiệm sinh hóa máu có thể được báo cáo theo hai hệ thống đơn vị khác nhau: Hệ thống đơn vị thông thường US (Traditional Units - mg/dL, g/dL) và Hệ thống đơn vị Quốc tế SI (International System of Units - mmol/L, μmol/L). Việc chuyển đổi chính xác giữa hai hệ thống là bắt buộc khi tham khảo tài liệu y văn quốc tế, tính toán liều thuốc và hội chẩn chuyên môn.
1. Bảng Hệ Số Quy Đổi Các Chỉ Số Xét Nghiệm Sinh Hóa Phổ Biến
| Chỉ số Xét nghiệm | Đơn vị Thông thường (US) | Đơn vị Quốc tế (SI) | Công thức Quy đổi |
|---|---|---|---|
| Glucose máu | mg/dL | mmol/L |
mmol/L = mg/dL / 18mg/dL = mmol/L × 18 |
| Creatinine huyết thanh | mg/dL | μmol/L |
μmol/L = mg/dL × 88.4mg/dL = μmol/L / 88.4 |
| BUN (Blood Urea Nitrogen) / Ure | BUN mg/dL | Ure mmol/L |
Ure mmol/L = BUN mg/dL / 2.8BUN mg/dL = Ure mmol/L × 2.8 |
| Cholesterol toàn phần / HDL / LDL | mg/dL | mmol/L |
mmol/L = mg/dL / 38.67mg/dL = mmol/L × 38.67 |
| Triglycerides | mg/dL | mmol/L |
mmol/L = mg/dL / 88.57mg/dL = mmol/L × 88.57 |
| Bilirubin toàn phần | mg/dL | μmol/L |
μmol/L = mg/dL × 17.1mg/dL = μmol/L / 17.1 |
2. Chuyển Đổi Các Đơn Vị Áp Suất, Cân Nặng & Thể Tích
1. Áp suất Huyết áp & Khí máu (mmHg ↔ kPa)
2. Cân nặng & Chiều cao (kg ↔ Pound / cm ↔ Inch)
3. Nhiệt độ cơ thể (°C ↔ °F)
3. Tài Liệu Tham Khảo
- Young DS. Implementation of SI units for clinical laboratory data. Ann Intern Med. 1987;106(1):114-129.
- World Health Organization (WHO). The SI for the Health Professions. World Health Organization; 1977.
- Bộ Y Tế Việt Nam. Dược thư Quốc gia Việt Nam. NXB Y học; 2018.
❓ Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Tại sao việc chuyển đổi đơn vị xét nghiệm sinh hóa lại quan trọng?
Các phòng xét nghiệm y khoa trên thế giới sử dụng các hệ đơn vị khác nhau (như hệ SI quốc tế: mmol/L, μmol/L và hệ US truyền thống: mg/dL). Việc chuyển đổi chính xác giúp nhân viên y tế đối chiếu dữ liệu nghiên cứu, chẩn đoán chính xác và tránh sai sót liều lượng thuốc điều trị.
Làm thế nào để chuyển đổi Creatinine từ μmol/L sang mg/dL và ngược lại?
Hệ số chuyển đổi của Creatinine là 88.4. Để đổi từ μmol/L sang mg/dL, ta chia cho 88.4 (Creatinine mg/dL = Cr μmol/L / 88.4). Ngược lại, đổi từ mg/dL sang μmol/L ta nhân với 88.4 (Cr μmol/L = Cr mg/dL × 88.4).
Hệ số chuyển đổi Glucose giữa mg/dL và mmol/L là bao nhiêu?
Hệ số chuyển đổi của Glucose là 18. Để đổi từ mmol/L sang mg/dL, ta nhân với 18 (Glucose mg/dL = Glucose mmol/L × 18). Để đổi từ mg/dL sang mmol/L, ta chia cho 18 (Glucose mmol/L = Glucose mg/dL / 18).