Quy Đổi Đơn Vị Hóa Sinh Máu Lâm Sàng
Sự khác biệt về đơn vị báo cáo kết quả xét nghiệm giữa các phòng Lab (hệ SI như mmol/L, µmol/L và hệ Mỹ như mg/dL) gây ra không ít khó khăn cho y bác sĩ khi chẩn đoán hoặc khi áp dụng các công thức tính toán y khoa.
1. Các chỉ số thường gặp và hệ số chuyển đổi
- Glucose (Đường máu):
Hệ số: 18
Đổi từ mmol/L sang mg/dL: Nhân với 18 (Ví dụ: 5.6 mmol/L × 18 = 100 mg/dL).
Đổi từ mg/dL sang mmol/L: Chia cho 18. - Creatinine (Chức năng thận):
Hệ số: 88.4
Đổi từ mg/dL sang µmol/L: Nhân với 88.4 (Ví dụ: 1.0 mg/dL × 88.4 = 88.4 µmol/L).
Đổi từ µmol/L sang mg/dL: Chia cho 88.4. - Bilirubin (Chức năng gan/Vàng da):
Hệ số: 17.1
Đổi từ mg/dL sang µmol/L: Nhân với 17.1 (Ví dụ: 1.2 mg/dL × 17.1 = 20.5 µmol/L).
Đổi từ µmol/L sang mg/dL: Chia cho 17.1. - Cholesterol toàn phần / LDL / HDL:
Hệ số: 38.67
Đổi từ mmol/L sang mg/dL: Nhân với 38.67.
Đổi từ mg/dL sang mmol/L: Chia cho 38.67.
2. Ứng dụng trong các thuật toán lâm sàng
Nhiều thang điểm và công thức y tế đòi hỏi giá trị đầu vào ở một đơn vị cố định. Ví dụ: công thức **Cockcroft-Gault** tính độ lọc cầu thận yêu cầu đơn vị Creatinine là mg/dL, trong khi xét nghiệm tại nhiều bệnh viện Việt Nam báo cáo đơn vị µmol/L. Việc quy đổi trung gian chính xác là điều bắt buộc.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tại sao chỉ số Glucose có hệ số đổi là 18?
Trọng lượng phân tử của Glucose (C₆H₁₂O₆) xấp xỉ bằng 180 g/mol. Do đó, việc quy đổi từ mmol/L sang mg/dL thực chất là chuyển đổi số mol sang khối lượng trong cùng một thể tích, thông qua tỉ lệ trọng lượng phân tử (chia hệ số 10 để ra dL).
Đơn vị SI là gì?
Hệ đo lường quốc tế SI (Système International d'Unités) ưu tiên sử dụng đơn vị **mol/L** hoặc các ước số của nó (mmol/L, µmol/L) để biểu thị nồng độ chất trong cơ thể, thể hiện đúng số lượng hạt hóa học có hoạt tính sinh học.