Phân Loại Thể Trạng Trước Phẫu Thuật ASA
Hệ thống **Phân loại trạng thái thể chất ASA (ASA Physical Status Classification System)** được Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ đề xuất lần đầu vào năm 1941. Đây là công cụ lâm sàng kinh điển được sử dụng phổ biến trước mọi ca phẫu thuật nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh, từ đó dự báo nguy cơ biến chứng chu phẫu và định lượng tỷ lệ tử vong do gây mê hồi sức.
1. Sáu nhóm phân loại ASA tiêu chuẩn
- ASA I: Bệnh nhân khỏe mạnh bình thường. Không hút thuốc, uống rượu rất ít hoặc không uống. Nguy cơ tử vong chu phẫu cực kỳ thấp (~0.06%).
- ASA II: Bệnh nhân mắc bệnh toàn thân mức độ nhẹ, kiểm soát tốt, không gây hạn chế hoạt động chức năng (Ví dụ: Tăng huyết áp hoặc Đái tháo đường kiểm soát tốt, béo phì nhẹ BMI < 30, có hút thuốc lá).
- ASA III: Bệnh nhân mắc bệnh toàn thân mức độ nặng, gây hạn chế hoạt động chức năng nhưng không đe dọa tính mạng liên tục (Ví dụ: Đái tháo đường/THA kiểm soát kém, COPD nặng, béo phì độ III BMI $\geq$ 40, tiền sử nhồi máu cơ tim > 3 tháng).
- ASA IV: Bệnh nhân mắc bệnh toàn thân mức độ nặng, đe dọa tính mạng liên tục (Ví dụ: Nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ < 3 tháng, suy đa tạng, sốc nhiễm trùng).
- ASA V: Bệnh nhân hấp hối, tiên lượng tử vong trong vòng 24 giờ nếu không được phẫu thuật (Ví dụ: Phình động mạch chủ vỡ, chấn thương sọ não nặng kèm phù não lan tỏa). Tỷ lệ tử vong chu phẫu rất cao (~10% - 30%).
- ASA VI: Bệnh nhân đã được chẩn đoán chết não, đang được duy trì tuần hoàn để chuẩn bị hiến tạng.
2. Ký hiệu bổ sung chữ "E" (Emergency)
Nếu ca mổ được thực hiện dưới dạng **mổ cấp cứu (Emergency)**, bác sĩ gây mê sẽ bổ sung chữ **E** vào sau phân độ (Ví dụ: **ASA IIE**, **ASA IIIE**). Việc phẫu thuật cấp cứu làm tăng đáng kể nguy cơ xảy ra tai biến chu phẫu so với phẫu thuật theo chương trình (mổ phiên) thông thường.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Phân loại ASA có dùng để đo lường nguy cơ của riêng kỹ thuật gây mê không?
**Không.** Phân loại ASA chỉ phản ánh trạng thái sinh lý tổng quát của cơ thể bệnh nhân trước mổ, chứ không đại diện cho độ khó của kỹ thuật gây mê (như đặt nội khí quản khó) hay độ phức tạp của cuộc phẫu thuật ngoại khoa. Tuy nhiên, điểm ASA càng cao thì tỷ lệ tai biến liên quan đến gây mê càng lớn.
Phụ nữ mang thai được xếp vào nhóm ASA nào?
Một thai kỳ bình thường, không biến chứng được phân loại mặc định vào nhóm **ASA II** do những thay đổi sinh lý tự nhiên khi mang thai (như tăng lưu lượng tim, chèn ép cơ học). Nếu có các biến chứng như tiền sản giật, thai phụ sẽ được phân loại vào nhóm ASA III hoặc cao hơn.