Quy Đổi Liều Bơm Tiêm Điện Lâm Sàng
Trong hồi sức cấp cứu (ICU), việc tính toán liều lượng thuốc truyền qua **bơm tiêm điện (Syringe Pump)** đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Các thuốc nhạy cảm như Noradrenaline, Adrenaline, Dobutamine, Insulin... thường có khoảng điều trị hẹp và tác dụng sinh học tức thì.
1. Các tham số đầu vào cần thiết
- Hàm lượng thuốc (mg): Tổng lượng thuốc pha trong bơm tiêm (ví dụ: 1 ống Noradrenaline 4mg).
- Thể tích dung dịch pha (mL): Thể tích sau khi pha loãng thuốc (thường pha đủ 50 mL hoặc 20 mL).
- Cân nặng bệnh nhân (kg): Chỉ số quan trọng đối với các liều thuốc tính theo cân nặng (ví dụ: mcg/kg/phút).
- Liều lượng chỉ định: Liều đích bác sĩ lâm sàng muốn đạt được (mcg/kg/phút, mcg/phút hoặc mg/giờ).
2. Các đơn vị đo lường cơ bản
Trước khi đưa vào công thức tính tốc độ (mL/giờ), cần quy đổi đơn vị hàm lượng và liều lượng đồng nhất:
- 1 mg = 1000 mcg (microgram).
- 1 giờ = 60 phút.
3. Công thức tính tốc độ bơm tiêm điện (mL/giờ)
Công thức tính tốc độ truyền khi liều y lệnh tính theo mcg/kg/phút:
Tốc độ (mL/giờ) = [Liều (mcg/kg/phút) × Cân nặng (kg) × 60 × Thể tích pha (mL)] / [Hàm lượng thuốc (mg) × 1000]
Công thức tính tốc độ truyền khi liều y lệnh tính theo mcg/phút (không phụ thuộc cân nặng):
Tốc độ (mL/giờ) = [Liều (mcg/phút) × 60 × Thể tích pha (mL)] / [Hàm lượng thuốc (mg) × 1000]
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tại sao phải quy đổi y lệnh thuốc ra tốc độ mL/giờ?
Các thiết bị bơm tiêm điện y tế chỉ chấp nhận giá trị đầu vào để vận hành động cơ cơ học theo đơn vị tốc độ thể tích là mL/giờ (mL/h), do đó nhân viên y tế bắt buộc phải quy đổi từ liều lượng y khoa sang tốc độ này.
Cách tính nhanh Noradrenaline pha nồng độ chuẩn?
Khi pha Noradrenaline 4mg/50mL, tốc độ 1 mL/giờ tương đương với liều 1.33 mcg/phút. Công cụ này sẽ tự động hóa toàn bộ việc tính toán này để hạn chế sai sót số học tối đa.