Hướng Dẫn Tính Liều & Tốc Độ Bơm Tiêm Điện (Syringe Pump) Trong Hồi Sức Cấp Cứu
Bơm tiêm điện (Syringe Pump / Syringe Driver) là thiết bị y tế không thể thiếu trong Khoa Cấp cứu (ED), Hồi sức tích cực (ICU) và Phòng mổ (OR). Thiết bị này cho phép truyền liên tục các thuốc có cửa sổ điều trị hẹp và thời gian bán thải cực ngắn như thuốc vận mạch (Noradrenaline, Adrenaline), thuốc tăng co bóp tim (Dobutamine, Dopamine), thuốc hạ áp (Nitroglycerin, Nicardipine) và thuốc an thần (Propofol, Midazolam).
1. Tổng Quan & Ứng Dụng Lâm Sàng Của Bơm Tiêm Điện
- Sốc nhiễm khuẩn & Sốc giảm thể tích: Duy trì Huyết áp động mạch trung bình (MAP ≥ 65 mmHg) bằng Noradrenaline hoặc Vasopressin truyền qua bơm tiêm điện.
- Sốc tim & Suy tim cấp tiến triển: Tăng sức co bóp cơ tim bằng Dobutamine hoặc Milrinone.
- Cấp cứu Tăng huyết áp & Hội chứng mạch vành cấp: Giảm áp lực hậu tải và giãn mạch bằng Nitroglycerin hoặc Nicardipine.
- An thần & Giảm đau cho bệnh nhân thở máy: Duy trì điểm an thần RASS từ -1 đến -2 bằng Propofol, Midazolam hoặc Fentanyl.
2. Bảng Nồng Độ Pha & Liều Lượng Tham Chiếu Các Thuốc Vận Mạch Thường Gặp
| Tên Thuốc | Cách Pha Chuẩn (Bơm 50 mL) | Nồng Độ Hỗn Hợp | Khoảng Liều Khởi Đầu & Duy Trì |
|---|---|---|---|
| Noradrenaline (Norepinephrine) | Pha 4mg / 4mL (1 ống) + NaCl 0.9% vừa đủ 50 mL | 0.08 mg/mL (80 mcg/mL) | Khởi đầu: 0.05 – 0.1 mcg/kg/phút. Tăng liều mỗi 2–5 phút đạt MAP ≥ 65 mmHg. |
| Adrenaline (Epinephrine) | Pha 4mg (4 ống 1mg) + NaCl 0.9% vừa đủ 50 mL | 0.08 mg/mL (80 mcg/mL) | Khởi đầu: 0.02 – 0.2 mcg/kg/phút. Dùng trong Sốc phản vệ hoặc Sốc tim. |
| Dobutamine | Pha 250mg (1 lọ) + Glucose 5% vừa đủ 50 mL | 5.0 mg/mL (5000 mcg/mL) | Khởi đầu: 2.5 – 5.0 mcg/kg/phút. Tối đa: 20 mcg/kg/phút. |
| Nitroglycerin (NTG) | Pha 50mg (5 ống 10mg) + NaCl 0.9% vừa đủ 50 mL | 1.0 mg/mL (1000 mcg/mL) | Khởi đầu: 5 – 10 mcg/phút (không theo cân nặng). Tăng 5 mcg/phút mỗi 3–5 phút. |
3. Quy Trình & Công Thức Chuyển Đổi Hai Chiều
1. Chiều 1: Tính Tốc độ cài đặt máy (mL/h) từ Liều bác sĩ y lệnh (mcg/kg/phút)
Ví dụ: Y lệnh Noradrenaline 0.1 mcg/kg/min cho BN 60 kg, nồng độ pha 80 mcg/mL:
Tốc độ = (0.1 × 60 × 60) / 80 = 360 / 80 = 4.5 mL/h.
2. Chiều 2: Tính Liều thực tế (mcg/kg/phút) từ Tốc độ máy đang chạy (mL/h)
4. Quy Tắc An Toàn Khi Sử Dụng Bơm Tiêm Điện Trong ICU
- Quy trình Đổi bơm tiêm điện (Changeover Protocol): Thuốc vận mạch có thời gian bán thải t½ chỉ từ 1 đến 2 phút. Khi sắp hết xi-lanh, phải chuẩn bị sẵn bơm mới và thực hiện kỹ thuật đổi nối tiếp (Double-pumping) để không ngắt quãng dòng thuốc gây tụt huyết áp đột ngột.
- Đường truyền tĩnh mạch riêng biệt: Luôn truyền thuốc vận mạch qua Đường truyền tĩnh mạch trung tâm (CVC) hoặc catheter tĩnh mạch lớn. Tuyệt đối không xả nhanh (bolus) các đường truyền có chứa thuốc vận mạch.
- Dán nhãn nồng độ rõ ràng: Mỗi bơm tiêm điện phải dán nhãn ghi rõ Tên thuốc, Tỉ lệ pha, Nồng độ (mcg/mL), Ngày giờ pha và Tên điều dưỡng thực hiện.
5. Tài Liệu Tham Khảo
- Rhodes A, Evans LE, Alhazzani W, et al. Surviving Sepsis Campaign: International Guidelines for Management of Sepsis and Septic Shock 2021. Crit Care Med. 2021;49(11):e1063-e1143.
- Marino PL. The ICU Book. 4th Edition. Wolters Kluwer; 2013.
- Bộ Y Tế Việt Nam. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Hồi sức Cấp cứu. NXB Y học; 2015.
❓ Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Bơm tiêm điện (Syringe Pump) hoạt động trên nguyên lý nào?
Bơm tiêm điện hoạt động bằng cách đẩy pit-tông của bơm tiêm y tế với tốc độ không đổi được thiết lập bằng mL/giờ. Thiết bị này giúp đưa các thuốc có thời gian bán thải cực ngắn và độc tính cao (như Noradrenaline, Adrenaline, Nitroglycerin) vào cơ thể một cách liên tục và cực kỳ chính xác.
Công thức tính liều thuốc vận mạch (mcg/kg/phút) sang mL/giờ là gì?
Công thức: Tốc độ truyền (mL/giờ) = [Liều chỉ định (mcg/kg/phút) × Cân nặng (kg) × 60 phút] / Nồng độ thuốc (mcg/mL). Trong đó: Nồng độ thuốc (mcg/mL) = [Tổng lượng thuốc (mg) × 1000] / Thể tích pha dịch (mL).
Các lỗi thường gặp khi sử dụng bơm tiêm điện và cách phòng tránh?
Các lỗi bao gồm: Sai cân nặng bệnh nhân, pha thuốc sai nồng độ quy định, kẹt đường truyền dịch, hoặc cài đặt nhầm đơn vị tốc độ. Cần thực hiện kiểm tra chéo (Double-check) bởi hai nhân viên y tế trước khi khởi động truyền cho bệnh nhân.