MediPilot Logo MEDIPILOT
THANG ĐIỂM TIM MẠCH & KHÁNG ĐÔNG

Thang Điểm HAS-BLED (Nguy Cơ Xuất Huyết Khi Chống Đông)

Đánh giá nguy cơ xuất huyết lớn 1 năm ở bệnh nhân rung nhĩ dùng thuốc chống đông và phát hiện các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh được.

⚡ Dashboard > Score > Hasbled Mở trong Dashboard 🚀

Hướng Dẫn Đánh Giá Nguy Cơ Xuất Huyết Bằng Thang Điểm HAS-BLED Chuẩn Lâm Sàng

Thang điểm HAS-BLED được nghiên cứu Euro Heart Survey xây dựng và công bố vào năm 2010 bởi Giáo sư Gregory Lip cùng các cộng sự. Đây là công cụ phân tầng nguy cơ chảy máu lớn (Major Bleeding - bao gồm xuất huyết nội sọ, xuất huyết tiêu hóa cần truyền máu hoặc giảm Hb > 2 g/dL) trong thời gian 1 năm ở bệnh nhân rung nhĩ được chỉ định dùng thuốc chống đông đường uống (OAC/NOAC/VKAs).

1. Tổng Quan & Chỉ Định Lâm Sàng

Thang điểm HAS-BLED được chỉ định đánh giá đồng thời với điểm CHA₂DS₂-VASc trước khi quyết định điều trị và theo dõi định kỳ:

2. Bảng Tiêu Chí Chi Tiết Thang Điểm HAS-BLED

Ký tự Tiêu chí lâm sàng Mô tả & Ngưỡng chẩn đoán Điểm
H Hypertension (Tăng huyết áp) Huyết áp tâm thu không kiểm soát > 160 mmHg. +1
A Abnormal renal/liver function (Bất thường Thận/Gan) • Thận mạn/Ghép thận/Creatinine ≥ 200 µmol/L (+1)
• Gan mạn (Xơ gan, Bilirubin > 2x, AST/ALT/ALKP > 3x) (+1)
Tối đa +2
S Stroke history (Tiền sử Đột quỵ) Tiền sử nhồi máu não hoặc thiếu máu não thoáng qua (TIA). +1
B Bleeding history (Tiền sử Xuất huyết) Tiền sử xuất huyết lớn (Xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết nội sọ) hoặc cơ địa dễ chảy máu/giảm tiểu cầu. +1
L Labile INR (INR không ổn định) Nồng độ INR dao động, khó kiểm soát hoặc thời gian đạt INR mục tiêu (TTR) < 60% (chỉ tính ở người dùng Warfarin). +1
E Elderly (Người cao tuổi) Tuổi của bệnh nhân > 65 tuổi. +1
D Drugs or Alcohol (Thuốc / Rượu bia) • Dùng phối hợp thuốc kháng tiểu cầu (Aspirin, Clopidogrel) hoặc NSAID (+1)
• Lạm dụng rượu bia (≥ 8 đơn vị cồn/tuần) (+1)
Tối đa +2

3. Quy Trình Tính Điểm & Tỷ Lệ Xuất Huyết 1 Năm

Tổng điểm nằm trong khoảng từ 0 đến 9 điểm:

HAS-BLED Total = H + A (0-2) + S + B + L + E + D (0-2)
  • 0 – 2 điểm: Nguy cơ xuất huyết thấp đến trung bình (Tỷ lệ xuất huyết lớn ~ 1% - 1.9%/năm).
  • ≥ 3 điểm: Nguy cơ xuất huyết cao (Tỷ lệ xuất huyết lớn ≥ 3.7% đến > 8.9%/năm).

4. Khuyến Cáo Can Thiệp Lâm Sàng Khi HAS-BLED ≥ 3 Điểm

5. Tài Liệu Tham Khảo

  1. Pisters R, Lane DA, Nieuwlaat R, de Vos CB, Crijns HJ, Lip GY. A novel user-friendly score (HAS-BLED) to assess 1-year risk of major bleeding in patients with atrial fibrillation: the Euro Heart Survey. Chest. 2010;138(5):1093-1100.
  2. Hindricks G, Potpara T, Dagres N, et al. 2020 ESC Guidelines for the diagnosis and management of atrial fibrillation. Eur Heart J. 2021;42(5):373-498.
  3. Lane DA, Lip GY. Use of the HAS-BLED score with anticoagulant treatment in atrial fibrillation. Circulation. 2012;126(7):860-865.
  4. Bộ Y Tế Việt Nam. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Rung nhĩ & Sử dụng thuốc chống đông. NXB Y học; 2020.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Thang điểm HAS-BLED đánh giá điều gì ở bệnh nhân rung nhĩ? +

Thang điểm HAS-BLED dùng để đánh giá nguy cơ xuất huyết lớn (như xuất huyết não, xuất huyết tiêu hóa cần truyền máu) trong vòng 1 năm ở bệnh nhân rung nhĩ chuẩn bị hoặc đang sử dụng thuốc kháng đông.

Các tiêu chí tính điểm của HAS-BLED là gì? +

Huyết áp tâm thu > 160 mmHg (H - 1 điểm), Suy chức năng gan hoặc thận (A - 1 hoặc 2 điểm), Tiền sử đột quỵ (S - 1 điểm), Tiền sử xuất huyết (B - 1 điểm), INR dao động không ổn định (L - 1 điểm), Tuổi > 65 (E - 1 điểm), Sử dụng thuốc kháng tiểu cầu đồng thời hoặc nghiện rượu (D - 1 hoặc 2 điểm). Tổng điểm tối đa là 9.

Xử trí lâm sàng thế nào khi bệnh nhân có điểm HAS-BLED ≥ 3? +

Điểm HAS-BLED ≥ 3 thể hiện nguy cơ xuất huyết cao. Tuy nhiên, điểm HAS-BLED cao không phải là chống chỉ định dùng kháng đông, mà là cơ sở để bác sĩ cảnh giác, điều chỉnh các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được (kiểm soát tốt huyết áp, ngừng NSAID, hạn chế rượu bia) và hẹn tái khám định kỳ ngắn ngày hơn.

Hệ sinh thái MediPilot

Khám Phá Các Công Cụ Khác

Khám phá các tiện ích y khoa thông minh hỗ trợ quyết định lâm sàng và nâng cao nghiệp vụ mỗi ngày.